hotline |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
pH |
6.0 - 7.0 |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.02 % |
|
CaSO₄·0.5 H₂O (Canxi sulfate) |
12.0 - 13.5 % |
|
Kích thước hạt |
90% < 55 µm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
1710 °C |
|
pH |
7 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông số kỹ thuật | |
|
pH |
6.0 - 7.0 |
|
Fe (Sắt) |
≤ 0.02 % |
|
CaSO₄·0.5 H₂O (Canxi sulfate) |
12.0 - 13.5 % |
|
Kích thước hạt |
90% < 55 µm |
|
|
|
|
Thông tin lý tính | |
|
Điểm nóng chảy |
1710 °C |
|
pH |
7 (100 g/l, H₂O, 20 °C) |
|
|
|
|
Bảo quản | |
|
Điều kiện bảo quản |
Không giới hạn nhiệt độ |
|
Thông tin sản phẩm | ||
|
Mã hàng |
107730 | |
|
Số CAS |
7631-86-9 | |
|
Công thức |
SiO₂ | |
|
Khối lượng phân tử |
60.08 g/mol | |
|
Ứng dụng |
Dùng trong sắc ký bản mỏng | |
|
|
|
|
|
Thông tin đặt hàng | ||
|
Mã hàng |
Quy cách |
Loại đóng gói |
|
1077300500 |
500 g |
Chai nhựa |
|
1077301000 |
1 kg |
Chai nhựa |
|
|
||
|